Từ vựng
座敷
ざしき
vocabulary vocab word
phòng trải chiếu tatami
phòng có chiếu tatami
phòng kiểu Nhật trang trọng
bữa tiệc tối trong phòng tatami (đặc biệt khi có geisha hoặc maiko tham dự)
座敷 座敷 ざしき phòng trải chiếu tatami, phòng có chiếu tatami, phòng kiểu Nhật trang trọng, bữa tiệc tối trong phòng tatami (đặc biệt khi có geisha hoặc maiko tham dự)
Ý nghĩa
phòng trải chiếu tatami phòng có chiếu tatami phòng kiểu Nhật trang trọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0