Kanji

坐

Ý nghĩa

ngồi

Cách đọc

Kun'yomi

  • すわる
  • おわす
  • そぞろに
  • まします

On'yomi

  • ざ しき phòng trải chiếu tatami
  • ざ ぜん tọa thiền (thiền định trong tư thế ngồi, thường là ngồi xếp bằng)
  • せい ざ ghế danh dự
  • さ

Luyện viết


Nét: 1/7

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠