Từ vựng
坐す
ざす
vocabulary vocab word
ngồi
ngồi xổm
bị liên lụy
坐す 坐す ざす ngồi, ngồi xổm, bị liên lụy
Ý nghĩa
ngồi ngồi xổm và bị liên lụy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざす
vocabulary vocab word
ngồi
ngồi xổm
bị liên lụy