Từ vựng
坐臥
ざが
vocabulary vocab word
ngồi và nằm
cuộc sống hằng ngày
坐臥 坐臥 ざが ngồi và nằm, cuộc sống hằng ngày
Ý nghĩa
ngồi và nằm và cuộc sống hằng ngày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざが
vocabulary vocab word
ngồi và nằm
cuộc sống hằng ngày