Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
坐浴
ざよく
vocabulary vocab word
bồn tắm ngồi
坐浴
zayoku
坐浴
坐浴
ざよく
bồn tắm ngồi
ざ
よ
く
坐
浴
ざ
よ
く
坐
浴
ざ
よ
く
坐
浴
Ý nghĩa
bồn tắm ngồi
bồn tắm ngồi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ざよく
bồn tắm ngồi
Phân tích thành phần
坐浴
bồn tắm ngồi
ざよく
坐
ngồi
すわ.る, おわす, ザ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
浴
tắm, được hưởng, đắm mình trong
あ.びる, あ.びせる, ヨク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.