Từ vựng
坐わる
すわる
vocabulary vocab word
ngồi
ngồi xổm
giữ tư thế
giữ vững
giữ yên
坐わる 坐わる すわる ngồi, ngồi xổm, giữ tư thế, giữ vững, giữ yên
Ý nghĩa
ngồi ngồi xổm giữ tư thế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すわる
vocabulary vocab word
ngồi
ngồi xổm
giữ tư thế
giữ vững
giữ yên