Từ vựng
坐視
ざし
vocabulary vocab word
đứng nhìn không làm gì
thờ ơ đứng ngoài cuộc
坐視 坐視 ざし đứng nhìn không làm gì, thờ ơ đứng ngoài cuộc
Ý nghĩa
đứng nhìn không làm gì và thờ ơ đứng ngoài cuộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0