Từ vựng
坐像
ざぞう
vocabulary vocab word
tượng ngồi (ví dụ: tượng Phật)
tượng tọa thiền
hình ảnh ngồi
坐像 坐像 ざぞう tượng ngồi (ví dụ: tượng Phật), tượng tọa thiền, hình ảnh ngồi
Ý nghĩa
tượng ngồi (ví dụ: tượng Phật) tượng tọa thiền và hình ảnh ngồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0