Từ vựng
敷きぶとん
しきぶとん
vocabulary vocab word
futon (trải trên sàn)
nệm Nhật
đệm lót dưới
tấm trải ngủ
敷きぶとん 敷きぶとん しきぶとん futon (trải trên sàn), nệm Nhật, đệm lót dưới, tấm trải ngủ
Ý nghĩa
futon (trải trên sàn) nệm Nhật đệm lót dưới
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0