Từ vựng
敷設
ふせつ
vocabulary vocab word
lắp đặt (đường sắt
ống dẫn
thủy lôi
v.v.)
xây dựng
敷設 敷設 ふせつ lắp đặt (đường sắt, ống dẫn, thủy lôi, v.v.), xây dựng
Ý nghĩa
lắp đặt (đường sắt ống dẫn thủy lôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0