Từ vựng
倉敷
くらしき
vocabulary vocab word
thành phố Kurashiki
phí lưu kho
倉敷 倉敷 くらしき thành phố Kurashiki, phí lưu kho
Ý nghĩa
thành phố Kurashiki và phí lưu kho
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くらしき
vocabulary vocab word
thành phố Kurashiki
phí lưu kho