Từ vựng
敷
しき
vocabulary vocab word
trải ra
bày biện
phủ lên
tiền đặt cọc
nệm Nhật
敷 敷 しき trải ra, bày biện, phủ lên, tiền đặt cọc, nệm Nhật
Ý nghĩa
trải ra bày biện phủ lên
Luyện viết
Nét: 1/15
しき
vocabulary vocab word
trải ra
bày biện
phủ lên
tiền đặt cọc
nệm Nhật