Từ vựng
敷き物
しきもの
vocabulary vocab word
thảm trải sàn
thảm
chiếu
vật liệu trải sàn
vật trải ra trên sàn (hoặc mặt đất) để ngồi hoặc ngủ như nệm
chăn
chiếu
tấm trải
vải phủ
lót ly
敷き物 敷き物 しきもの thảm trải sàn, thảm, chiếu, vật liệu trải sàn, vật trải ra trên sàn (hoặc mặt đất) để ngồi hoặc ngủ như nệm, chăn, chiếu, tấm trải, vải phủ, lót ly
Ý nghĩa
thảm trải sàn thảm chiếu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0