Từ vựng
敷金
しききん
vocabulary vocab word
tiền đặt cọc
tiền bảo đảm
敷金 敷金 しききん tiền đặt cọc, tiền bảo đảm
Ý nghĩa
tiền đặt cọc và tiền bảo đảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しききん
vocabulary vocab word
tiền đặt cọc
tiền bảo đảm