Từ vựng
敷ぶとん
しきぶとん
vocabulary vocab word
futon (trải trên sàn)
nệm Nhật
đệm lót dưới
tấm trải ngủ
敷ぶとん 敷ぶとん しきぶとん futon (trải trên sàn), nệm Nhật, đệm lót dưới, tấm trải ngủ
Ý nghĩa
futon (trải trên sàn) nệm Nhật đệm lót dưới
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0