Kanji
戒
kanji character
điều răn
戒 kanji-戒 điều răn
戒
Ý nghĩa
điều răn
Cách đọc
Kun'yomi
- いましめる
On'yomi
- けい かい cảnh giác
- ちょう かい kỷ luật
- かい こく lời răn dạy
Luyện viết
Nét: 1/7
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
警 戒 cảnh giác, thận trọng, tỉnh táo... -
戒 めsự ràng buộc, sự trói buộc, sự gắn kết -
戒 めるcảnh báo, khuyên can, quở trách... -
懲 戒 kỷ luật, hình phạt, khiển trách -
戒 告 lời răn dạy, lời cảnh báo, lời thận trọng -
戒 律 giới luật, kỷ luật, điều răn... -
戒 厳 令 thiết quân luật -
戒 名 pháp danh sau khi mất -
自 戒 tự răn mình -
哨 戒 tuần tra (bằng tàu thuyền hoặc máy bay), sự tuần tra -
戒 lời răn dạy, điều răn, giới luật - しょう
戒 tuần tra (bằng tàu thuyền hoặc máy bay), sự tuần tra -
訓 戒 cảnh báo, lời răn dạy, bài học nhắc nhở không nên làm điều gì -
厳 戒 cảnh giới nghiêm ngặt -
破 戒 vi phạm giới luật (thường là tôn giáo), tội phạm giới trong Phật giáo -
戒 護 bảo vệ an toàn -
戒 慎 thận trọng, kín đáo -
戒 心 thận trọng, phòng ngừa, cẩn thận -
戒 壇 bệ thụ giới -
戒 厳 thiết quân luật -
戒 飭 lời răn dạy, lời cảnh báo -
戒 行 tuân giữ giới luật (trong Phật giáo) -
遺 戒 lời cảnh báo cuối cùng -
斎 戒 sự thanh tẩy -
教 戒 tư vấn (thường do mục sư, v.v. dành cho phạm nhân trong tù), hướng dẫn... -
受 戒 phát nguyện tuân giữ giới luật -
授 戒 truyền giới -
持 戒 tuân thủ nghiêm ngặt giới luật Phật giáo -
戒 律 宗 Luật tông (trường phái Phật giáo) -
戒 を破 るvi phạm giới luật Phật giáo