Từ vựng
破戒
はかい
vocabulary vocab word
vi phạm giới luật (thường là tôn giáo)
tội phạm giới trong Phật giáo
破戒 破戒 はかい vi phạm giới luật (thường là tôn giáo), tội phạm giới trong Phật giáo
Ý nghĩa
vi phạm giới luật (thường là tôn giáo) và tội phạm giới trong Phật giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0