Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
戒厳
かいげん
vocabulary vocab word
thiết quân luật
戒厳
kaigen
戒厳
戒厳
かいげん
thiết quân luật
か
い
げ
ん
戒
厳
か
い
げ
ん
戒
厳
か
い
げ
ん
戒
厳
Ý nghĩa
thiết quân luật
thiết quân luật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
戒厳
thiết quân luật
かいげん
戒
điều răn
いまし.める, カイ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
厳
nghiêm khắc, sự nghiêm ngặt, tính nghiêm trọng...
おごそ.か, きび.しい, ゲン
𭕄
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
敢
dũng cảm, can đảm, táo bạo...
あ.えて, あ.えない, カン
攻
sự xâm lược, cuộc tấn công, sự chỉ trích...
せ.める, コウ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
𤮺
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.