Kanji
厳
kanji character
nghiêm khắc
sự nghiêm ngặt
tính nghiêm trọng
sự cứng nhắc
厳 kanji-厳 nghiêm khắc, sự nghiêm ngặt, tính nghiêm trọng, sự cứng nhắc
厳
Ý nghĩa
nghiêm khắc sự nghiêm ngặt tính nghiêm trọng
Cách đọc
Kun'yomi
- おごそか
- きびしい
- いかめしい
- いつくし
On'yomi
- げん じゅう nghiêm ngặt
- げん かく nghiêm khắc
- げん みつ nghiêm ngặt
- そう ごん trang nghiêm
- しょう ごん trang nghiêm
- け ごん Hoa Nghiêm (ẩn dụ cho sự thành Phật)
Luyện viết
Nét: 1/17
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
厳 重 nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ... -
厳 格 nghiêm khắc, khắt khe, nghiêm nghị... -
厳 密 nghiêm ngặt, kỹ lưỡng, chính xác... -
厳 しいnghiêm nghị, trang nghiêm, khắc khổ... -
厳 かtrang nghiêm, nghiêm trang, trịnh trọng... -
厳 守 tuân thủ nghiêm ngặt, tuân thủ chặt chẽ, tuân thủ cẩn thận -
厳 しさtính nghiêm khắc, sự nghiêm ngặt, cường độ -
尊 厳 phẩm giá, uy nghi, sự thiêng liêng -
厳 粛 trang nghiêm, nghiêm trang, nghiêm túc... -
厳 にnghiêm khắc, nghiêm ngặt, cứng nhắc -
厳 禁 cấm nghiêm ngặt, lệnh cấm, sự cấm đoán -
厳 罰 hình phạt nghiêm khắc, biện pháp nghiêm ngặt -
威 厳 phẩm giá, uy nghi, sự trang nghiêm... -
厳 寒 giá rét khắc nghiệt -
厳 選 lựa chọn kỹ lưỡng, sàng lọc cẩn thận, tuyển chọn thủ công -
厳 nghiêm khắc, nghiêm nghị -
戒 厳 令 thiết quân luật -
厳 戒 cảnh giới nghiêm ngặt -
厳 正 nghiêm khắc, cứng nhắc, chính xác... -
厳 冬 mùa đông khắc nghiệt -
荘 厳 trang nghiêm, uy nghi, hùng vĩ... -
厳 然 nghiêm trang, trang nghiêm, nghiêm khắc... -
冷 厳 nghiêm khắc, lạnh lùng, khắc nghiệt... -
謹 厳 nghiêm trang, trang nghiêm, trịnh trọng... -
華 厳 Hoa Nghiêm (ẩn dụ cho sự thành Phật), Kinh Hoa Nghiêm, Tông Hoa Nghiêm (phái Phật giáo) -
厳 冬 期 thời kỳ lạnh nhất -
厳 いdũng cảm, táo bạo, dữ dội... -
手 厳 しいkhắc nghiệt (chỉ trích, đối xử, v.v.)... -
厳 ついnghiêm khắc, lạnh lùng, thô ráp... -
厳 科 hình phạt nghiêm khắc, biện pháp nghiêm ngặt