Từ vựng
尊厳
そんげん
vocabulary vocab word
phẩm giá
uy nghi
sự thiêng liêng
尊厳 尊厳 そんげん phẩm giá, uy nghi, sự thiêng liêng
Ý nghĩa
phẩm giá uy nghi và sự thiêng liêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
尊厳
phẩm giá, uy nghi, sự thiêng liêng
そんげん