Từ vựng
厳か
おごそか
vocabulary vocab word
trang nghiêm
nghiêm trang
trịnh trọng
oai nghiêm
trang trọng
uy nghi
ấn tượng
厳か 厳か おごそか trang nghiêm, nghiêm trang, trịnh trọng, oai nghiêm, trang trọng, uy nghi, ấn tượng
Ý nghĩa
trang nghiêm nghiêm trang trịnh trọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0