Từ vựng
厳守
げんしゅ
vocabulary vocab word
tuân thủ nghiêm ngặt
tuân thủ chặt chẽ
tuân thủ cẩn thận
厳守 厳守 げんしゅ tuân thủ nghiêm ngặt, tuân thủ chặt chẽ, tuân thủ cẩn thận
Ý nghĩa
tuân thủ nghiêm ngặt tuân thủ chặt chẽ và tuân thủ cẩn thận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0