Từ vựng
手厳しい
てきびしい
vocabulary vocab word
khắc nghiệt (chỉ trích
đối xử
v.v.)
nghiêm khắc
cứng rắn
khắt khe
手厳しい 手厳しい てきびしい khắc nghiệt (chỉ trích, đối xử, v.v.), nghiêm khắc, cứng rắn, khắt khe
Ý nghĩa
khắc nghiệt (chỉ trích đối xử v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0