Từ vựng
厳しさ
きびしさ
vocabulary vocab word
tính nghiêm khắc
sự nghiêm ngặt
cường độ
厳しさ 厳しさ きびしさ tính nghiêm khắc, sự nghiêm ngặt, cường độ
Ý nghĩa
tính nghiêm khắc sự nghiêm ngặt và cường độ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0