Từ vựng
厳罰
げんばつ
vocabulary vocab word
hình phạt nghiêm khắc
biện pháp nghiêm ngặt
厳罰 厳罰 げんばつ hình phạt nghiêm khắc, biện pháp nghiêm ngặt
Ý nghĩa
hình phạt nghiêm khắc và biện pháp nghiêm ngặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0