Từ vựng
げんみつ厳密 げんみつ厳密 げんみつ厳密

Ý nghĩa

nghiêm ngặt kỹ lưỡng chính xác

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

厳密
nghiêm ngặt, kỹ lưỡng, chính xác...
げんみつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠