Từ vựng
華厳
けごん
vocabulary vocab word
Hoa Nghiêm (ẩn dụ cho sự thành Phật)
Kinh Hoa Nghiêm
Tông Hoa Nghiêm (phái Phật giáo)
華厳 華厳 けごん Hoa Nghiêm (ẩn dụ cho sự thành Phật), Kinh Hoa Nghiêm, Tông Hoa Nghiêm (phái Phật giáo)
Ý nghĩa
Hoa Nghiêm (ẩn dụ cho sự thành Phật) Kinh Hoa Nghiêm và Tông Hoa Nghiêm (phái Phật giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
華厳
Hoa Nghiêm (ẩn dụ cho sự thành Phật), Kinh Hoa Nghiêm, Tông Hoa Nghiêm (phái Phật giáo)
けごん