Từ vựng
戒め
いましめ
vocabulary vocab word
lời cảnh báo
lời răn dạy
lời cảnh cáo
bài học
sự cấm đoán
lệnh cấm
điều răn
nguyên tắc
hình phạt
sự thận trọng
sự phòng ngừa
戒め 戒め いましめ lời cảnh báo, lời răn dạy, lời cảnh cáo, bài học, sự cấm đoán, lệnh cấm, điều răn, nguyên tắc, hình phạt, sự thận trọng, sự phòng ngừa
Ý nghĩa
lời cảnh báo lời răn dạy lời cảnh cáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0