Từ vựng
戒め
いましめ
vocabulary vocab word
sự ràng buộc
sự trói buộc
sự gắn kết
戒め 戒め-2 いましめ sự ràng buộc, sự trói buộc, sự gắn kết
Ý nghĩa
sự ràng buộc sự trói buộc và sự gắn kết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いましめ
vocabulary vocab word
sự ràng buộc
sự trói buộc
sự gắn kết