Từ vựng
戒を破る
かいをやぶる
vocabulary vocab word
vi phạm giới luật Phật giáo
戒を破る 戒を破る かいをやぶる vi phạm giới luật Phật giáo
Ý nghĩa
vi phạm giới luật Phật giáo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かいをやぶる
vocabulary vocab word
vi phạm giới luật Phật giáo