Từ vựng
戒飭
かいちょく
vocabulary vocab word
lời răn dạy
lời cảnh báo
戒飭 戒飭 かいちょく lời răn dạy, lời cảnh báo
Ý nghĩa
lời răn dạy và lời cảnh báo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいちょく
vocabulary vocab word
lời răn dạy
lời cảnh báo