Từ vựng
警戒
けいかい
vocabulary vocab word
cảnh giác
thận trọng
tỉnh táo
phòng ngừa
cảnh phòng
警戒 警戒 けいかい cảnh giác, thận trọng, tỉnh táo, phòng ngừa, cảnh phòng
Ý nghĩa
cảnh giác thận trọng tỉnh táo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0