Từ vựng
戒行
かいぎょう
vocabulary vocab word
tuân giữ giới luật (trong Phật giáo)
戒行 戒行 かいぎょう tuân giữ giới luật (trong Phật giáo)
Ý nghĩa
tuân giữ giới luật (trong Phật giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいぎょう
vocabulary vocab word
tuân giữ giới luật (trong Phật giáo)