Từ vựng
哨戒
しょうかい
vocabulary vocab word
tuần tra (bằng tàu thuyền hoặc máy bay)
sự tuần tra
哨戒 哨戒 しょうかい tuần tra (bằng tàu thuyền hoặc máy bay), sự tuần tra
Ý nghĩa
tuần tra (bằng tàu thuyền hoặc máy bay) và sự tuần tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0