Kanji
哨
kanji character
trinh sát
lính gác
哨 kanji-哨 trinh sát, lính gác
哨
Ý nghĩa
trinh sát và lính gác
Cách đọc
Kun'yomi
- みはり
On'yomi
- ぜん しょう せん trận đụng độ sơ bộ
- しょう かい tuần tra (bằng tàu thuyền hoặc máy bay)
- しょう へい lính gác
Luyện viết
Nét: 1/10
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
哨 戒 tuần tra (bằng tàu thuyền hoặc máy bay), sự tuần tra -
前 哨 戦 trận đụng độ sơ bộ, khúc dạo đầu, cuộc chạm trán ban đầu... -
哨 兵 lính gác -
哨 舎 lều gác -
哨 吶 nhạc cụ giống kèn shawm được người bán hàng rong sử dụng (đôi khi gọi là sáo) -
哨 所 trạm gác, đồn canh -
前 哨 đồn tiền tiêu -
歩 哨 lính gác, lính canh -
立 哨 canh gác, đứng gác -
哨 戒 艇 tàu tuần tra -
哨 戒 機 máy bay tuần tra -
哨 吶 草 Cỏ mũ giám (loài thực vật Mitella stylosa) -
監 視 哨 trạm quan sát -
哨 戒 艦 艇 tàu tuần tra quân sự -
前 哨 線 tuyến trinh sát -
前 哨 地 tiền đồn -
戦 闘 前 哨 đồn tiền tiêu chiến đấu -
全 般 前 哨 tiền đồn tổng quát, tiền đồn chính -
前 哨 騎 兵 kỵ binh tiền tiêu -
前 哨 勤 務 nhiệm vụ trạm tiền tiêu -
全 般 前 哨 線 tuyến tiền tiêu tổng quát -
海 洋 哨 戒 機 máy bay tuần tra biển, máy bay tuần tra hàng hải -
対 潜 哨 戒 機 máy bay tuần tra chống ngầm -
民 間 空 中 哨 戒 部 隊 Đội Tuần Tra Hàng Không Dân sự