Từ vựng
海洋哨戒機
かいよーしょーかいき
vocabulary vocab word
máy bay tuần tra biển
máy bay tuần tra hàng hải
海洋哨戒機 海洋哨戒機 かいよーしょーかいき máy bay tuần tra biển, máy bay tuần tra hàng hải
Ý nghĩa
máy bay tuần tra biển và máy bay tuần tra hàng hải
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
海洋哨戒機
máy bay tuần tra biển, máy bay tuần tra hàng hải
かいようしょうかいき