Từ vựng
戦闘前哨
せんとーぜんしょー
vocabulary vocab word
đồn tiền tiêu chiến đấu
戦闘前哨 戦闘前哨 せんとーぜんしょー đồn tiền tiêu chiến đấu
Ý nghĩa
đồn tiền tiêu chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんとーぜんしょー
vocabulary vocab word
đồn tiền tiêu chiến đấu