Từ vựng
前哨戦
ぜんしょうせん
vocabulary vocab word
trận đụng độ sơ bộ
khúc dạo đầu
cuộc chạm trán ban đầu
trận đấu khởi động
前哨戦 前哨戦 ぜんしょうせん trận đụng độ sơ bộ, khúc dạo đầu, cuộc chạm trán ban đầu, trận đấu khởi động
Ý nghĩa
trận đụng độ sơ bộ khúc dạo đầu cuộc chạm trán ban đầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0