Từ vựng
前哨勤務
ぜんしょーきんむ
vocabulary vocab word
nhiệm vụ trạm tiền tiêu
前哨勤務 前哨勤務 ぜんしょーきんむ nhiệm vụ trạm tiền tiêu
Ý nghĩa
nhiệm vụ trạm tiền tiêu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
前哨勤務
nhiệm vụ trạm tiền tiêu
ぜんしょうきんむ