Từ vựng
しょうかい
しょうかい
vocabulary vocab word
tuần tra (bằng tàu thuyền hoặc máy bay)
sự tuần tra
しょうかい しょうかい しょうかい tuần tra (bằng tàu thuyền hoặc máy bay), sự tuần tra
Ý nghĩa
tuần tra (bằng tàu thuyền hoặc máy bay) và sự tuần tra
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0