Từ vựng
戒律宗
かいりつしゅう
vocabulary vocab word
Luật tông (trường phái Phật giáo)
戒律宗 戒律宗 かいりつしゅう Luật tông (trường phái Phật giáo)
Ý nghĩa
Luật tông (trường phái Phật giáo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいりつしゅう
vocabulary vocab word
Luật tông (trường phái Phật giáo)