Từ vựng
戒
かい
vocabulary vocab word
lời răn dạy
điều răn
giới luật
戒 戒 かい lời răn dạy, điều răn, giới luật
Ý nghĩa
lời răn dạy điều răn và giới luật
Luyện viết
Nét: 1/7
かい
vocabulary vocab word
lời răn dạy
điều răn
giới luật