Kanji

移

Ý nghĩa

dịch chuyển di chuyển thay đổi

Cách đọc

Kun'yomi

  • うつる
  • うつす

On'yomi

  • い しょく cấy ghép (cây)
  • い てん di chuyển
  • い どう sự di chuyển

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠