Từ vựng
移住
いじゅう
vocabulary vocab word
di cư
chuyển chỗ ở
di cư ra nước ngoài
nhập cư
移住 移住 いじゅう di cư, chuyển chỗ ở, di cư ra nước ngoài, nhập cư
Ý nghĩa
di cư chuyển chỗ ở di cư ra nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0