Từ vựng
移設
いせつ
vocabulary vocab word
di dời (cơ sở
nhà máy
v.v.)
chuyển địa điểm
移設 移設 いせつ di dời (cơ sở, nhà máy, v.v.), chuyển địa điểm
Ý nghĩa
di dời (cơ sở nhà máy v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いせつ
vocabulary vocab word
di dời (cơ sở
nhà máy
v.v.)
chuyển địa điểm