Từ vựng
移植
いしょく
vocabulary vocab word
cấy ghép (cây)
ghép
chiết ghép
cấy ghép (cơ quan
mô
v.v.)
cấy ghép
chuyển phôi
cấy phôi
chuyển đổi (phần mềm)
移植 移植 いしょく cấy ghép (cây), ghép, chiết ghép, cấy ghép (cơ quan, mô, v.v.), cấy ghép, chuyển phôi, cấy phôi, chuyển đổi (phần mềm)
Ý nghĩa
cấy ghép (cây) ghép chiết ghép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0