Từ vựng
移入
いにゅう
vocabulary vocab word
sự du nhập (từ bên ngoài)
nhập khẩu
đưa vào
vận chuyển đến (từ vùng khác trong nước)
vận chuyển
thể hiện (ví dụ: cảm xúc vào tác phẩm)
移入 移入 いにゅう sự du nhập (từ bên ngoài), nhập khẩu, đưa vào, vận chuyển đến (từ vùng khác trong nước), vận chuyển, thể hiện (ví dụ: cảm xúc vào tác phẩm)
Ý nghĩa
sự du nhập (từ bên ngoài) nhập khẩu đưa vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0