Từ vựng
移り変り
うつりかわり
vocabulary vocab word
sự thay đổi (ví dụ: mùa)
移り変り 移り変り うつりかわり sự thay đổi (ví dụ: mùa)
Ý nghĩa
sự thay đổi (ví dụ: mùa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うつりかわり
vocabulary vocab word
sự thay đổi (ví dụ: mùa)