Từ vựng
移ろう
うつろう
vocabulary vocab word
thay đổi (theo thời gian)
phai nhạt
suy giảm
tàn lụi
移ろう 移ろう うつろう thay đổi (theo thời gian), phai nhạt, suy giảm, tàn lụi
Ý nghĩa
thay đổi (theo thời gian) phai nhạt suy giảm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0