Từ vựng
移出
いしゅつ
vocabulary vocab word
chuyển đi (đến nơi khác trong nước)
vận chuyển
lô hàng
移出 移出 いしゅつ chuyển đi (đến nơi khác trong nước), vận chuyển, lô hàng
Ý nghĩa
chuyển đi (đến nơi khác trong nước) vận chuyển và lô hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0