Từ vựng
いしゅつ移出 いしゅつ移出 いしゅつ移出

Ý nghĩa

chuyển đi (đến nơi khác trong nước) vận chuyển và lô hàng

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠